不再穿 bất tái xuyên Hán Việt: bất tái xuyên Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 穿 (xuyên)Hán Việtbất tái xuyênCấu tạo不 + 再 + 穿 · bất + tái + xuyên nghĩa thành phần: bất + tái + xuyên Nghĩa EngCihui leave off