不再選 bù zài xuǎn · bất tái tuyển Hán Việt: bất tái tuyển · Pinyin: bù zài xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 再 (tái) + 選 (tuyển)Pinyinbù zài xuǎnHán Việtbất tái tuyểnCấu tạo不 + 再 + 選 · bất + tái + tuyển nghĩa thành phần: bất + tái + tuyển