不冒險 bất mạo hiểm Hán Việt: bất mạo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 冒 (mạo) + 險 (hiểm)Hán Việtbất mạo hiểmCấu tạo不 + 冒 + 險 · bất + mạo + hiểm nghĩa thành phần: bất + mạo + hiểm Nghĩa EngCihui play it safe