不凍地 bất đống địa Hán Việt: bất đống địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 凍 (đống) + 地 (địa)Hán Việtbất đống địaCấu tạo不 + 凍 + 地 · bất + đống + địa nghĩa thành phần: bất + đống + địa Nghĩa EngCihui tabetisol