不净施
bất tịnh thi
Hán Việt: bất tịnh thi
Tổng quan
bất tịnh thí (術語)二種布施之一。以妄心求神福報而行布施者。見智度論十一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bất tịnh thí (術語)二種布施之一。以妄心求神福報而行布施者。見智度論十一。☸
Hán Việt: bất tịnh thi
bất tịnh thí (術語)二種布施之一。以妄心求神福報而行布施者。見智度論十一。☸