不幾天兒 bất ki thiên nhi Hán Việt: bất ki thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 幾 (ki) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtbất ki thiên nhiCấu tạo不 + 幾 + 天 + 兒 · bất + ki + thiên + nhi nghĩa thành phần: bất + ki + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 不幾天兒 ùjǐtiānr ►See bùjǐtiān