不出借 bất xuất tá Hán Việt: bất xuất tá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 借 (tá)Hán Việtbất xuất táCấu tạo不 + 出 + 借 · bất + xuất + tá nghĩa thành phần: bất + xuất + tá Nghĩa EngCihui on reserve