不出土 bất xuất thổ Hán Việt: bất xuất thổ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 土 (thổ)Hán Việtbất xuất thổCấu tạo不 + 出 + 土 · bất + xuất + thổ nghĩa thành phần: bất + xuất + thổ Nghĩa EngCihui fail in plant