不出席 bất xuất tịch Hán Việt: bất xuất tịch Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 席 (tịch)Hán Việtbất xuất tịchCấu tạo不 + 出 + 席 · bất + xuất + tịch nghĩa thành phần: bất + xuất + tịch Nghĩa EngCihui nonattendance