不出血

bất xuất huyết

Hán Việt: bất xuất huyết

Tổng quan

keo kiệt

Cấu tạo: 不 (bất) + 出 (xuất) + 血 (huyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà tiện: keo kiệt
  • Biên soạn v.p. <coll.> miserly

Eng

  • Cihui 不出血 ù chūxiě v.p. <coll.> miserly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不出声 · 出血性 · 出血热 · 不出所料 · 不出 · 不出名的 · 不出风头 · 出血