不分明

bất phân minh

Hán Việt: bất phân minh

Tổng quan

sự tối tăm, sự mờ mịt, sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự không có tên tuổi, tình trạng ít người biết đến

Cấu tạo: (bất) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tối tăm, sự mờ mịt, sự tối nghĩa, sự khó hiểu, sự không có tên tuổi, tình trạng ít người biết đến

ja

  • JMdict obscure|vague