不分涇渭 bất phân kính vị Hán Việt: bất phân kính vị Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 涇 (kính) + 渭 (vị)Hán Việtbất phân kính vịCấu tạo不 + 分 + 涇 + 渭 · bất + phân + kính + vị nghĩa thành phần: bất + phân + kính + vị Nghĩa EngCihui 不分涇渭 ùfēnjīngwèi f.e. make no distinction between good and evil