不分離 bất phân li Hán Việt: bất phân li Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtbất phân liCấu tạo不 + 分 + 離 · bất + phân + li nghĩa thành phần: bất + phân + li Nghĩa EngCihui nondisjunction