不利於
bất lợi vu
Hán Việt: bất lợi vu · Pinyin: bù lì yú
Tổng quan
đi ngược, làm trái ý muốn (của ai), có hại (cho ai) định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại, làm cho (ai) có định kiến, làm cho (ai) có thành kiến, làm hại cho, làm thiệt cho
Nghĩa
Việt
- Cihui đi ngược, làm trái ý muốn (của ai), có hại (cho ai) định kiến, thành kiến, thiên kiến, mối hại, mối tổn hại, mối thiệt hại, làm cho (ai) có định kiến, làm cho (ai) có thành kiến, làm hại cho, làm thiệt cho