不利点

bất lợi điểm

Hán Việt: bất lợi điểm

Tổng quan

điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi, (thương nghiệp) số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất), (+ from) sự khấu trừ, sự giảm

Cấu tạo: 不 (bất) + 利 (lợi) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhược điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drawback

Từ liên quan

Gần nghĩa

不利于 · 不利地 · 不利的 · 不利 · 不利条件 · 不利市 · 不利即戎 · 不利因素