不利的
bất lợi đích
Hán Việt: bất lợi đích
Tổng quan
đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối, bất lợi, có hại, ngược, bên kia, đối diện bất lợi, thiệt thòi, thói quen, hại cho thanh danh, hại cho uy tín
Nghĩa
Việt
- Cihui đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối, bất lợi, có hại, ngược, bên kia, đối diện bất lợi, thiệt thòi, thói quen, hại cho thanh danh, hại cho uy tín