不利點

bất lợi điểm

Hán Việt: bất lợi điểm

Tổng quan

điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi, (thương nghiệp) số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất), (+ from) sự khấu trừ, sự giảm

Cấu tạo: (bất) + (lợi) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi, (thương nghiệp) số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất), (+ from) sự khấu trừ, sự giảm