不剌头 bất lạt đầu Hán Việt: bất lạt đầu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 剌 (lạt) + 头 (đầu)Hán Việtbất lạt đầuCấu tạo不 + 剌 + 头 · bất + lạt + đầu nghĩa thành phần: bất + lạt + đầu