不前进 bất tiền tiến Hán Việt: bất tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việtbất tiền tiếnTừ loạitínhCấu tạo不 + 前 + 進 · bất + tiền + tiến nghĩa thành phần: bất + tiền + tiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không tiến lênMainlandKaggle Zh-Vi keep backEngCihui keep back Từ liên quan Gần nghĩa前进区 · 前进地 · 前进的 · 前进 · 前进着的 · 前进士 · 前进报 · 前进步