不動尊

bất động tôn

Hán Việt: bất động tôn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (động) + (tôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不動尊 ùdòngzūn n. <Budd.> Aryacalanatha, messenger of the buddhas