不動性 bất động tính Hán Việt: bất động tính Tổng quan sự bất động Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 性 (tính)Hán Việtbất động tínhCấu tạo不 + 動 + 性 · bất + động + tính nghĩa thành phần: bất + động + tính Nghĩa ViệtCihui sự bất động