不勉強

bù miǎn qiǎng bất miễn cường

Hán Việt: bất miễn cường · Pinyin: bù miǎn qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (miễn) + (cường)

Nghĩa

ja

  • JMdict idleness|lack of application|lazy study habits