不動地

bất động địa

Hán Việt: bất động địa

Tổng quan

bất di bất dịch, bất động

Cấu tạo: (bất) + (động) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất di bất dịch, bất động
  • Cihui bất động địa (術語)十地之第八。☸