不動產

bù dòng chǎn bất động sản

Hán Việt: bất động sản · Pinyin: bù dòng chǎn

Tổng quan

bất động sản | tài sản cố định

Cấu tạo: (bất) + (động) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sản | tài sản cố định
  • Cihui bất động sản bất động sản ☆Chỉ chung những của cải không dời được (nhà cửa, ruộng đất…).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡土地及附著於土地的定著物及改良物,統稱為「不動產」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动产”的对称。不能移动或者移动后引起性质、形状的变化或损失经济价值的财产。如土地、房屋等。

Eng

  • CC-CEDICT real estate|immovable property|immovables
  • Cihui real estate; immovable property; immovables