不动讲

bất động giảng

Hán Việt: bất động giảng

Tổng quan

bất động giảng (行事)講讚不動明王功德之法會也。☸

Cấu tạo: (bất) + (động) + (giảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động giảng (行事)講讚不動明王功德之法會也。☸