不動點

bù dòng diǎn bất động điểm

Hán Việt: bất động điểm · Pinyin: bù dòng diǎn

Tổng quan

điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Cấu tạo: (bất) + (động) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT fixed point (of a map) (math.)
  • Cihui fixed point (of a map) (math.)