不勞駕 bất lao giá Hán Việt: bất lao giá Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勞 (lao) + 駕 (giá)Hán Việtbất lao giáCấu tạo不 + 勞 + 駕 · bất + lao + giá nghĩa thành phần: bất + lao + giá Nghĩa EngCihui 不勞駕 ù láojià v.p. <coll.> no trouble at all