不勻稱 bù yún chèn · bất quân xưng Hán Việt: bất quân xưng · Pinyin: bù yún chèn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 勻 (quân) + 稱 (xưng)Pinyinbù yún chènHán Việtbất quân xưngCấu tạo不 + 勻 + 稱 · bất + quân + xưng nghĩa thành phần: bất + quân + xưng