不賣弄 bất mại lộng Hán Việt: bất mại lộng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 賣 (mại) + 弄 (lộng)Hán Việtbất mại lộngCấu tạo不 + 賣 + 弄 · bất + mại + lộng nghĩa thành phần: bất + mại + lộng Nghĩa EngCihui as common as old shoe