不去理 bù qù lǐ·bất khứ lí Hán Việt: bất khứ lí · Pinyin: bù qù lǐ Tổng quan không chú ý đến Cấu tạo: 不 (bất) + 去 (khứ) + 理 (lí)Pinyinbù qù lǐHán Việtbất khứ líTừ loạiđộngCấu tạo不 + 去 + 理 · bất + khứ + lí nghĩa thành phần: bất + khứ + lí Nghĩa ViệtCihui để mặc kệCihui phớt lờEngCihui not to pay attention to; to leave sth as it is; to ignore Từ liên quan Gần nghĩa不去