不參加

bù cān jiā bất tham gia

Hán Việt: bất tham gia · Pinyin: bù cān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tham) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sit out

ja

  • JMdict nonparticipation|nonattendance