不及事

bất cập sự

Hán Việt: bất cập sự

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 事 (sự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不及時 · 不及格 · 不及此 · 不及 · 不及五稔 · 不及格者 · 不及物的 · 不及物动词