不及格

bù jí gé bất cập cách

Hán Việt: bất cập cách · Pinyin: bù jí gé

Tổng quan

trượt | rớt hông đúng cách. Ý nói thi hỏng. bất cập cách bất cập cách ☆Không đúng cách. Ý nói thi hỏng.

Cấu tạo: (bất) + (cập) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trượt | rớt hông đúng cách. Ý nói thi hỏng. bất cập cách bất cập cách ☆Không đúng cách. Ý nói thi hỏng.

Eng

  • CC-CEDICT to fail|to flunk
  • Cihui to fail; to flunk