不友善 bù yǒu shàn · bất hữu thiện Hán Việt: bất hữu thiện · Pinyin: bù yǒu shàn Tổng quan bất hữu thiện Cấu tạo: 不 (bất) + 友 (hữu) + 善 (thiện)Pinyinbù yǒu shànHán Việtbất hữu thiệnCấu tạo不 + 友 + 善 · bất + hữu + thiện nghĩa thành phần: bất + hữu + thiện Nghĩa ViệtCihui bất hữu thiện