不發光 bù fā guāng · bất phát quang Hán Việt: bất phát quang · Pinyin: bù fā guāng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 發 (phát) + 光 (quang)Pinyinbù fā guāngHán Việtbất phát quangCấu tạo不 + 發 + 光 · bất + phát + quang nghĩa thành phần: bất + phát + quang