不受理

bù shòu lǐ bất thụ lí

Hán Việt: bất thụ lí · Pinyin: bù shòu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不接受處理。如:「這麼小的案件,他們是不受理的。」

Eng

  • Cihui 不受理 ù shòulǐ v. 1. <law> reject a complaint 2. <diplomacy> refuse to entertain (a proposal)