不可親 bù kě qīn · bất khả thân Hán Việt: bất khả thân · Pinyin: bù kě qīn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 親 (thân)Pinyinbù kě qīnHán Việtbất khả thânCấu tạo不 + 可 + 親 · bất + khả + thân nghĩa thành phần: bất + khả + thân