不可估計 bù kě gū jì · bất khả cổ kế Hán Việt: bất khả cổ kế · Pinyin: bù kě gū jì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinbù kě gū jìHán Việtbất khả cổ kếCấu tạo不 + 可 + 估 + 計 · bất + khả + cổ + kế nghĩa thành phần: bất + khả + cổ + kế