不可估量
bất khả cổ lượng
Hán Việt: bất khả cổ lượng · Pinyin: bù kě gū liáng
Tổng quan
không thể ước lượng | không thể tính toán | vượt ngoài mức đo lường
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể ước lượng | không thể tính toán | vượt ngoài mức đo lường
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 估量:估计。不可以估计。形容数量大或程度重。
Eng
- CC-CEDICT inestimable|incalculable|beyond measure
- Cihui inestimable; incalculable; beyond measure