不可侮 bất khả vũ Hán Việt: bất khả vũ Tổng quan Không doạ nạt được Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 侮 (vũ)Hán Việtbất khả vũCấu tạo不 + 可 + 侮 · bất + khả + vũ nghĩa thành phần: bất + khả + vũ Nghĩa ViệtCihui Không doạ nạt được