不可分
bất khả phân
Hán Việt: bất khả phân · Pinyin: bù kě fēn
Tổng quan
không thể tháo ra được (bộ phận); không thể bóc ra được (sau khi đã dán)
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể tháo ra được (bộ phận); không thể bóc ra được (sau khi đã dán)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见可分与不可分”。
- Tân Hoa Tự Điển 见可分与不可分”(25页)。
ja
- JMdict atomic|indivisibility