不可勝言

bù kě shèng yán bất khả thắng ngôn

Hán Việt: bất khả thắng ngôn · Pinyin: bù kě shèng yán

Tổng quan

khó có thể diễn tả (thành ngữ) | khó mà diễn tả

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (thắng) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó có thể diễn tả (thành ngữ) | khó mà diễn tả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非語言所能表達。宋.蘇軾〈辯試館職策問劄子〉二首之二:「馭吏之法漸寬,理財之政漸疏,備邊之計漸弛,則意外之意,有不可勝言者。」明.楊柔勝《玉環記》第三一齣:「這廝惡極罪重,不可勝言。」

Eng

  • CC-CEDICT inexpressible (idiom)|beyond description
  • Cihui inexpressible (idiom); beyond description