不可醫治 bất khả y trì Hán Việt: bất khả y trì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 醫 (y) + 治 (trì)Hán Việtbất khả y trìCấu tạo不 + 可 + 醫 + 治 · bất + khả + y + trì nghĩa thành phần: bất + khả + y + trì Nghĩa EngCihui 不可醫治 ùkěyīzhì f.e. incurable