不可或緩 bất khả hoặc hoãn Hán Việt: bất khả hoặc hoãn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 可 (khả) + 或 (hoặc) + 緩 (hoãn)Hán Việtbất khả hoặc hoãnCấu tạo不 + 可 + 或 + 緩 · bất + khả + hoặc + hoãn nghĩa thành phần: bất + khả + hoặc + hoãn Nghĩa EngCihui 不可或緩 ùkěhuòhuǎn f.e. brook not a moment's delay