不可抗
bất khả kháng
Hán Việt: bất khả kháng
Tổng quan
hông thể chống lại, không thể làm khác. bất khả kháng bất khả kháng ☆Không thể chống lại, không thể làm khác.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông thể chống lại, không thể làm khác. bất khả kháng bất khả kháng ☆Không thể chống lại, không thể làm khác.
Eng
- Cihui 不可抗 ùkěkàng attr. <law> beyond human control