不可數

bù kě shǔ bất khả sổ

Hán Việt: bất khả sổ · Pinyin: bù kě shǔ

Tổng quan

không đếm được

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đếm được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法計算。《管子.幼官圖》:「道不可量,德不可數。」唐.柳宗元〈鈷鉧潭西小邱記〉:「其石突怒偃蹇,負土而出,爭為奇狀者,殆不可數。」唐.白居易〈霓裳羽衣歌〉:「千歌百舞不可數,就中最愛霓裳舞。」

Eng

  • CC-CEDICT uncountable
  • Cihui uncountable