不可知
bất khả tri
Hán Việt: bất khả tri · Pinyin: bù kě zhī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不明白、不清楚。如:「至於合約內容寫些什麼就不可知了。」 2.無法預測。如:「對於不可知的明天,我無法給你答案。」
Eng
- Cihui 不可知 ùkězhī v.p. be unknowable ◆n. the unknowable
ja
- JMdict unknowable|mysterious