不可耐

bù kě nài bất khả nại

Hán Việt: bất khả nại · Pinyin: bù kě nài

Tổng quan

khó dằn nổi

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (nại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó dằn nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法忍受。《文明小史》第五二回:「仔細一想,這東西是很軟的,觸到皮膚上癢不可耐。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈辞。犹可恶; 无法忍受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈辞。犹可恶。 2.无法忍受。