不可能
bất khả năng
Hán Việt: bất khả năng · Pinyin: bù kě néng
Tổng quan
không thể | không thể nào | không có khả năng
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể | không thể nào | không có khả năng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不會有可能。如:「天無絕人之路,事情不可能完全沒有轉機。」
Eng
- CC-CEDICT impossible|cannot|not able
- Cihui impossible; cannot; not able
ja
- JMdict impossible