不可解

bù kě jiě bất khả giải

Hán Việt: bất khả giải · Pinyin: bù kě jiě

Tổng quan

không thể giải quyết (tức là không thể giải được)

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể giải quyết (tức là không thể giải được)

Eng

  • CC-CEDICT insoluble (i.e. impossible to solve)
  • Cihui insoluble (i.e. impossible to solve)

ja

  • JMdict incomprehensible|mysterious|inexplicable|inscrutable|enigmatic